malignant pustule

malignant pustule

A doctor examines a patient's malignant pustule on their forearm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mụn mủ ác tính: "malignant pustule" một dạng nhiễm trùng than (anthrax), bắt đầu như một nốt sần (papule) trên da, sau đó phát triển thành mụn nước (vesicle) vỡ ra, giải phóng chất độc. Bệnh gây ra các triệu chứng nhiễm trùng huyết nghiêm trọng như nôn mửa, sốt cao đổ mồ hôi nhiều; nhiễm trùng thường dẫn đến tử vong.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị mụn mủ ác tính sau khi nhận thấy vảy đen đặc trưng.)
  • (Các ghi chép lịch sử cho thấy mụn mủ ác tính thường gặpnhững người phân loại len vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malignant pustule" thường được dùng trong y văn để chỉ giai đoạn đầu của bệnh than ở da (cutaneous anthrax).
    • The progression from a small papule to a malignant pustule is rapid. (Sự tiến triển từ một nốt sần nhỏ thành mụn mủ ác tính diễn ra nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Malignant (adj): ác tính, hại.
    • A malignant tumor can spread to other parts of the body. (Một khối u ác tính có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể.)
  • Pustule (n): mụn mủ.
    • A pustule is a small blister filled with pus. (Mụn mủ một mụn nước nhỏ chứa đầy mủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutaneous anthrax: bệnh than ở da (thuật ngữ y học rộng hơn, bao gồm cả "malignant pustule" như một triệu chứng ban đầu).
  • Anthrax carbuncle: nhọt than (một dạng nhiễm trùng da do than, tương tự nhưng có thể lan rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out: phát ban, mọc lên (dùng để chỉ sự xuất hiện của mụn mủ).
    • The malignant pustule will break out within a few days. (Mụn mủ ác tính sẽ phát ban trong vòng vài ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "A malignant pustule" không thành ngữ phổ biến, nhưng trong văn cảnh lịch sử, thường được nhắc đến như một dấu hiệu của bệnh than.
    • In the 19th century, a malignant pustule was a death sentence for many workers. (Vào thế kỷ 19, mụn mủ ác tính án tử hình đối với nhiều công nhân.)